I. Tổng quan về mặt bích mù JIS 20k
Mặt bích mù JIS 20K thiết kế dạng đĩa đặc, không có lỗ thông dòng ở trung tâm, dùng để bịt kín đầu đường ống, mặt bích, vị trí cần ngăn dòng lưu chất. Sản xuất theo tiêu chuẩn JIS 20K, đáp ứng yêu cầu về kích thước, vị trí lỗ bu lông, khả năng chịu áp trong hệ thống đường ống công nghiệp. Chế tạo từ inox 304/316, thép, tùy theo môi trường sử dụng.
Khi kết hợp với gioăng, bu lông phù hợp giúp tạo thành điểm bịt kín chắc chắn, hạn chế rò rỉ, thuận tiện cho việc tháo lắp khi bảo trì, sửa chữa. Sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp thoát nước, hơi nóng, khí nén, dầu, hóa chất, PCCC. Với khả năng chịu áp cao hơn dòng JIS 10K, mặt bích mù phù hợp với những hệ thống yêu cầu điều kiện vận hành khắt khe hơn.

Thông số kỹ thuật:
- Tên sản phẩm: Mặt bích mù JIS 20K
- Tiêu chuẩn: JIS B2220 – JIS 20K
- Kích thước: DN15 – DN500
- Vật liệu: Inox 304/ 316, thép carbon
- Áp suất: 20K
- Kiểu kết nối: Mặt bích
- Bề mặt: Mặt phẳng
- Nhiệt độ: - 20 – 200 độ C
- Môi trường sử dụng: Nước, dầu, khí, hơi, hóa chất,...
- Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc...
- Bảo hành: 12 tháng
>> Xem thêm: Phụ kiện inox
II. Đặc điểm, hạn chế mặt bích mù JIS 20k
Đặc điểm nổi bật mặt bích mù JIS 20k
- Thiết kế dạng đĩa đặc, không có lỗ thông tâm, giúp bịt kín hoàn toàn đầu đường ống, vị trí chờ trên hệ thống.
- Tiêu chuẩn JIS 20K, kích thước, đường kính, vị trí lỗ bu lông được thiết kế theo tiêu chuẩn, thuận tiện khi lắp ghép với các mặt bích đồng tiêu chuẩn.
- Khả năng chịu áp lực cao, phù hợp với các hệ thống đường ống yêu cầu cấp áp lực 20K, điều kiện vận hành khắt khe.
- Vật liệu đa dạng nhờ chất liệu inox 304/316, thép carbon, đáp ứng nhiều môi trường sử dụng khác nhau.
- Khả năng chống ăn mòn tốt, inox 304/316 có khả năng chống oxy hóa, chống gỉ, phù hợp với môi trường nước, hóa chất.
- Độ kín cao, khi kết hợp đúng với gioăng, bu lông, mặt bích giúp hạn chế rò rỉ lưu chất tại vị trí bịt kín.
- Tháo lắp thuận tiện, kết nối bằng bu lông nên dễ dàng tháo ra khi kiểm tra, vệ sinh, bảo trì, mở rộng đường ống.
- Ứng dụng linh hoạt sử dụng trong hệ thống nước, dầu, khí nén, hơi, PCCC, hóa chất, nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.

Hạn chế mặt bích mù JIS 20k
- Do thiết kế dạng đĩa đặc, sản phẩm chỉ có chức năng bịt kín, không phù hợp với các vị trí cần điều tiết hoặc dẫn dòng.
- Cần sử dụng gioăng và bu lông, để đảm bảo độ kín, phải lựa chọn đúng loại gioăng, bu lông, siết theo lực phù hợp.
- Kích thước lớn có trọng lượng cao, với các kích thước lớn, mặt bích có thể khá nặng, gây khó khăn khi vận chuyển, lắp đặt.
III. Cấu tạo, ứng dụng mặt bích mù JIS 20k
Cấu tạo mặt bích mù JIS 20k
- Thân mặt bích dạng đĩa tròn đặc, bộ phận chính chịu áp lực, thực hiện chức năng bịt kín đường ống, chế tạo từ inox 304/316, thép carbon.
- Mặt tiếp xúc là bề mặt được gia công phẳng, theo dạng tiêu chuẩn, tiếp xúc trực tiếp với gioăng, mặt bích đối diện để tạo độ kín.
- Các lỗ bu lông, được đặt đều quanh vành mặt bích theo tiêu chuẩn JIS 20K, dùng để đưa bu lông qua, cố định mặt bích với đường ống, thiết bị.
- Phần tâm đặc không có lỗ thông dòng, giúp ngăn hoàn toàn lưu chất đi qua vị trí lắp đặt.
- Vành mặt bích là phần bao quanh thân, chứa hệ thống lỗ bu lông, đảm bảo lực siết được phân bổ đều khi lắp đặt.
- Gioăng làm kín, được đặt giữa hai bề mặt kết nối, giúp tăng độ kín, hạn chế rò rỉ lưu chất trong quá trình vận hành.

Ứng dụng mặt bích mù JIS 20k
- Hệ thống cấp thoát nước, giúp bịt kín đầu ống, đường ống chờ, các nhánh chưa đưa vào sử dụng.
- Hệ thống hơi, nồi hơi được dùng tại các vị trí cần ngưng đường ống, đáp ứng điều kiện áp suất, nhiệt độ cao.
- Hệ thống dầu, nhiên liệu, giúp bịt kín đường ống dẫn dầu, dầu truyền nhiệt, các loại lưu chất tương tự.
- Hệ thống khí nén, khí công nghiệp dùng để ngưng các đoạn đường ống, vị trí cần ngừng dòng khí để bảo trì.
- Hệ thống hóa chất, đối với inox 304/316 được dùng để sử dụng tại các đường ống có yêu cầu chống ăn mòn.
- Hệ thống PCCC dùng để bịt kín các đầu chờ, nhánh đường ống, vị trí dự phòng trong hệ thống.
- Nhà máy, đường ống công nghiệp sử dụng để ngưng từng khu vực, thuận tiện cho việc kiểm tra, sửa chữa, mở rộng hệ thống.
IV. Tiêu chí, khả năng chịu áp lực mặt bích mù JIS 20k
Tiêu chí lựa chọn mặt bích mù JIS 20k
- Xác định đúng kích thước, lựa chọn đúng đường kính của đường ống như DN25, DN50, DN100, DN200 để đảm bảo khả năng lắp ghép.
- Đúng tiêu chuẩn, kiểm tra đường kính ngoài, đường kính vòng lỗ, số lượng, kích thước lỗ bu lông để đảm bảo tương thích với mặt bích đối diện.
- Lựa chọn vật liệu phù hợp, inox 304 phù hợp với môi trường thường, inox 316 ưu tiên cho môi trường hóa chất, nước muối có tính ăn mòn cao, thép carbon phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp.
- Đáp ứng áp suất làm việc lựa chọn mặt bích đúng cấp áp lực, phù hợp với áp suất thực tế của hệ thống, tránh sử dụng sản phẩm không đủ khả năng chịu áp.
- Xem xét nhiệt độ vận hành, lựa chọn vật liệu, gioăng phù hợp với nhiệt độ lưu chất, đặc biệt với hệ thống hơi nóng, dầu nhiệt, môi trường nhiệt độ cao.
- Chọn gioăng tương thích, gioăng phải phù hợp với loại lưu chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt tiếp xúc của mặt bích để đảm bảo độ kín.
- Ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, chọn mặt bích có thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo độ bền, an toàn khi sử dụng.

Khả năng chịu áp lực mặt bích mù JIS 20k
- Mặt bích mù JIS 20K được thiết kế cho các hệ thống đường ống có yêu cầu chịu áp lực cao.
- 20K là cấp áp suất danh nghĩa theo tiêu chuẩn JIS, không nên hiểu đơn giản là sản phẩm luôn chịu đúng 20 kgf/cm² ở mọi nhiệt độ.
- Khả năng chịu áp thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, nhiệt độ làm việc và kích thước mặt bích.
- Cấp áp suất: JIS 20K
- Áp suất quy đổi: 20 kgf/cm² ≈ 1,96 MPa ≈ 19,6 bar
- Áp suất làm việc thực tế: thay đổi theo vật liệu, nhiệt độ vận hành
- Vật liệu phổ biến: inox 304, inox 316, thép carbon
- Ứng dụng áp lực: đường ống nước, dầu, khí, hơi, các hệ thống công nghiệp yêu cầu cấp áp JIS 20K.
V. Lưu ý khi sử dụng mặt bích mù JIS 20k
- Kiểm tra đúng tiêu chuẩn, kích thước, đảm bảo JIS 20K có cùng kích thước, tiêu chuẩn lỗ bu lông, cấp áp với mặt bích đối diện.
- Lựa chọn gioăng phù hợp, gioăng cần tương thích với lưu chất, áp suất, nhiệt độ làm việc để đảm bảo độ kín, hạn chế rò rỉ.
- Siết bu lông đúng kỹ thuật, nên siết bu lông theo thứ tự đối xứng, lực siết phù hợp, tránh siết lệch, quá chặt gây biến dạng mặt bích.
- Kiểm tra trước khi vận hành, kiểm tra bề mặt tiếp xúc, gioăng, bu lông, các dấu hiệu nứt, cong vênh, hư hỏng trước khi đưa hệ thống vào hoạt động.
- Không vượt quá áp suất, nhiệt độ cho phép nhờ khả năng chịu áp thực, kích thước và nhiệt độ vận hành, cần tuân thủ thông số kỹ thuật của sản phẩm.
- Xả áp trước khi tháo, không tháo mặt bích mù khi đường ống còn áp lực, chứa lưu chất nguy hiểm, cần ngừng, xả áp hoàn toàn trước khi bảo trì.
- Kiểm tra định kỳ, thường xuyên kiểm tra tình trạng gioăng, bu lông, bề mặt mặt bích để kịp thời phát hiện rò rỉ, ăn mòn.
- Bảo quản đúng cách, để mặt bích tại nơi khô ráo, sạch sẽ, tránh va đập, tiếp xúc trực tiếp với môi trường gây ăn mòn khi chưa lắp đặt.

VI. Mua mặt bích mù JIS 20k chính hãng ở đâu?
Khi mua mặt bích mù JIS 20K, quý khách nên lựa chọn đơn vị uy tín, cung cấp phụ kiện chính hãng như Vật tư công nghiệp Thuận Phát. Tại đây, quý khách được đảm bảo về chất lượng, nguồn gốc, ưu đãi hấp dẫn. Khi mua mặt bích tại cửa hàng chúng tôi, quý khách được trải nghiệm về dịch vụ hậu mãi tận tâm nhiệt tình.
Ngoài ra, đội ngũ chuyên nghiệp giúp quý khách bảo dưỡng, bảo trì, sửa chữa và thay mới sản phẩm đúng cách. Chế độ bảo hành lên đến 12 tháng, đầy đủ CO~CQ, cung cấp phụ kiện đi kèm chính hãng. Giá cạnh tranh, nhiều chương trình khuyến mại, hỗ trợ giao tận nơi nhanh chóng. Liên hệ ngay cho chúng tôi qua số 0965.303.836 để được tư vấn, báo giá, tìm hiểu chi tiết về sản phẩm trong thời gian sớm nhất.

>> Tham khảo: Một đầu ren Inox, 2 đầu ren inox



0 Đánh giá sản phẩm này
Gửi đánh giá của bạn